English → Vietnamese
flee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
flee
* nội động từ fled
- chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
- biến mất; qua đi, trôi qua
=the night had fled+ đêm đã trôi qua
=time is fleeing away+ thời gian thấm thoát trôi qua
* ngoại động từ
- chạy trốn, vội vã rời bỏ
- trốn tránh, lẩn tránh
- chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
- biến mất; qua đi, trôi qua
=the night had fled+ đêm đã trôi qua
=time is fleeing away+ thời gian thấm thoát trôi qua
* ngoại động từ
- chạy trốn, vội vã rời bỏ
- trốn tránh, lẩn tránh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
flee
bỏ chạy khỏi ; bỏ chạy ; bỏ trốn ; bỏ đi ; chuồn ; chạy khỏi ; chạy nương ; chạy trốn khỏi ; chạy trốn ; chạy ; hãy tránh ; hãy trốn ; hãy trốn đi ; khỏi ; lánh ; lắc đầu ; thoát ; tháo chạy khỏi ; tháo chạy ; thì chạy ; thì hãy trốn ; thì trốn ; thể thoát ; tránh ; trốn chạy ; trốn khỏi ; trốn ra khỏi ; trốn thoát khỏi ; trốn thoát ; trốn thì ; trốn tránh ; trốn ; trốn đi ; tẩu thoát ; và chạy ; đi trốn ;
flee
bỏ chạy khỏi ; bỏ chạy ; bỏ trốn ; bỏ đi ; chuồn ; chạy khỏi ; chạy nương ; chạy trốn khỏi ; chạy trốn ; chạy ; hãy tránh ; hãy trốn ; hãy trốn đi ; lánh ; lắc đầu ; theo đó mà biến mất ; tháo chạy khỏi ; tháo chạy ; thì chạy ; thì hãy trốn ; thì trốn ; tránh ; trốn khỏi ; trốn ra khỏi ; trốn thoát khỏi ; trốn thoát ; trốn thì ; trốn tránh ; trốn ; trốn đi ; tẩu thoát ; và chạy ; đi trốn ; ẩn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
flee fly; take flight
run away quickly