English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fledged

Best translation match:
English Vietnamese
fledged
* tính từ
- đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)

May be synonymous with:
English English
fledged; mature
(of birds) having developed feathers or plumage; often used in combination
fledged; vaned
(of an arrow) equipped with feathers

May related with:
English Vietnamese
fledge
* ngoại động từ
- nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
- trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
- gài tên vào (tên bắn...)
fledged
* tính từ
- đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)
full-fledged
* tính từ
- đủ lông đủ cánh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- chính thức (có đầy đủ tư cách...)
=a full-fledged professor+ một giáo sư chính thức
fully-fledged
* tính từ
- như full-fledged
* tính từ
- như full-fledged
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: