English to Vietnamese
Search Query: fledge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fledge
|
* ngoại động từ
- nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay - trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ) - gài tên vào (tên bắn...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fledge
|
đủ lông đủ cánh ;
|
|
fledge
|
đủ lông đủ cánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fledge; flight
|
decorate with feathers
|
|
fledge; feather
|
grow feathers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fledge
|
* ngoại động từ
- nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay - trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ) - gài tên vào (tên bắn...) |
|
fledged
|
* tính từ
- đã đủ lông, đã có thể bay (chim non) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
