English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fled

Best translation match:
English Vietnamese
fled
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của flee
* thời quá khứ của fly

Probably related with:
English Vietnamese
fled
biến khỏi ; biến mất khỏi ; biến ; bèn trốn tránh ; bỏ chạy ; bỏ trốn khỏi ; bỏ trốn ; bỏ đi mất ; chuyển qua chuyển lại ; chuyển qua chuyển ; chạy bỏ ; chạy khỏi ; chạy ra khỏi ; chạy rồi ; chạy sang ; chạy thoát khỏi ; chạy trốn khỏi ; chạy trốn nơi ; chạy trốn ; chạy trốn đi mất ; chạy ; chạy đường ; chạy ẩn ; dồn ; gia đình em ; quay ; rời bỏ ; rời ; thoát khỏi ; thoát ra chứ ; thì trốn ; tránh xa ; trốn chạy ; trốn mất ; trốn rồi ; trốn tránh ; trốn tới ; trốn ; trốn đi rồi ; trốn đi ; đi rồi ; đi trốn ; đi ; đã bay ; đã bỏ chạy ; đã chạy trốn ; đã lui ; đã nghĩ tới ; đã rời bỏ ; đã trốn chạy ; đã trốn khỏi ; đã trốn ; đã ; đều chạy trốn ; đều trốn tránh ; đều trốn ;
fled
biến khỏi ; biến mất khỏi ; biến ; bỏ chạy ; bỏ trốn khỏi ; bỏ trốn ; bỏ đi mất ; chuyển qua chuyển lại ; chuyển qua chuyển ; chạy bỏ ; chạy khỏi ; chạy ra khỏi ; chạy rồi ; chạy sang ; chạy thoát khỏi ; chạy trốn khỏi ; chạy trốn nơi ; chạy trốn ; chạy trốn đi mất ; chạy ; chạy đường ; chạy ẩn ; dồn ; gia đình em ; giựt ; quay ; rời bỏ ; rời ; thoát khỏi ; thì trốn ; tránh xa ; trốn chạy ; trốn mất ; trốn rồi ; trốn tránh ; trốn tới ; trốn ; trốn đi rồi ; trốn đi ; đi rồi ; đi trốn ; đã bay ; đã bỏ chạy ; đã chạy trốn ; đã lui ; đã nghĩ tới ; đã trốn chạy ; đã trốn khỏi ; đã trốn ; đã ; đều chạy trốn ; đều trốn tránh ; đều trốn ;

May related with:
English Vietnamese
fled
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của flee
* thời quá khứ của fly
fled
biến khỏi ; biến mất khỏi ; biến ; bèn trốn tránh ; bỏ chạy ; bỏ trốn khỏi ; bỏ trốn ; bỏ đi mất ; chuyển qua chuyển lại ; chuyển qua chuyển ; chạy bỏ ; chạy khỏi ; chạy ra khỏi ; chạy rồi ; chạy sang ; chạy thoát khỏi ; chạy trốn khỏi ; chạy trốn nơi ; chạy trốn ; chạy trốn đi mất ; chạy ; chạy đường ; chạy ẩn ; dồn ; gia đình em ; quay ; rời bỏ ; rời ; thoát khỏi ; thoát ra chứ ; thì trốn ; tránh xa ; trốn chạy ; trốn mất ; trốn rồi ; trốn tránh ; trốn tới ; trốn ; trốn đi rồi ; trốn đi ; đi rồi ; đi trốn ; đi ; đã bay ; đã bỏ chạy ; đã chạy trốn ; đã lui ; đã nghĩ tới ; đã rời bỏ ; đã trốn chạy ; đã trốn khỏi ; đã trốn ; đã ; đều chạy trốn ; đều trốn tránh ; đều trốn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: