English to Vietnamese
Search Query: flea
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flea
|
* danh từ
- (động vật học) con bọ chét !to flay a flea the hide and tallow !to skin a flea for its hide - rán sành ra mỡ, keo cú bủn xỉn !a flea for in one's ear - (thông tục) sự khiển trách nặng nề - sự từ chối phũ phàng; sự cự tuyệt phũ phang !to go away with a flea in one's ear - bị khiển trách nặng nề !to send somebody away with a flea in his ear - (xem) ear |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flea
|
bọ ; con bọ chét ; mua ở ; thua muỗi ; trốn đi ;
|
|
flea
|
bọ ; con bọ chét ; trốn đi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flea market
|
* danh từ
- chợ trời |
|
flea-bag
|
* danh từ
- (từ lóng) chăn chui - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà nhếch nhác |
|
flea-bite
|
* danh từ
- chỗ bọ chét đốt - vết đỏ nhỏ (trên da súc vật) - (nghĩa bóng) sự phiền hà nhỏ; điều nhỏ mọn - (nghĩa bóng) món chi tiêu vặt |
|
flea-bitten
|
* tính từ
- bị bọ chét đốt - lốm đốm đỏ (da súc vật) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ |
|
flea-pit
|
* danh từ
- (từ lóng) ổ rệp (rạp hát...) |
|
flea-wort
|
* danh từ, (thực vật học)
- cây thổ mộc hương hoa vàng - cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
