English to Vietnamese
Search Query: flay
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flay
|
* ngoại động từ
- lột da - róc, tước, bóc (vỏ...) - phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flay
|
lột da ;
|
|
flay
|
lột da ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flay; pare; peel; skin
|
strip the skin off
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flay
|
* ngoại động từ
- lột da - róc, tước, bóc (vỏ...) - phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ |
|
flay-flint
|
* danh từ
- người tống tiền - người vắt cổ chảy ra mỡ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
