English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flay

Best translation match:
English Vietnamese
flay
* ngoại động từ
- lột da
- róc, tước, bóc (vỏ...)
- phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ

Probably related with:
English Vietnamese
flay
lột da ;
flay
lột da ;

May be synonymous with:
English English
flay; pare; peel; skin
strip the skin off

May related with:
English Vietnamese
flay
* ngoại động từ
- lột da
- róc, tước, bóc (vỏ...)
- phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ
flay-flint
* danh từ
- người tống tiền
- người vắt cổ chảy ra mỡ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: