English to Vietnamese
Search Query: flawless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flawless
|
* tính từ
- không có vết, không rạn nứt - không có chỗ hỏng - hoàn thiện, hoàn mỹ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flawless
|
hoàn hảo ; hảo ; thật hoàn hảo ;
|
|
flawless
|
hoàn hảo ; hảo ; thật hoàn hảo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flawless; unflawed
|
without a flaw
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flawlessness
|
* danh từ
- tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
