English → Vietnamese
flawed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
flawed
* tính từ
- có vết, rạn nứt
- có chỗ hỏng
- không hoàn thiện, không hoàn mỹ
- có vết, rạn nứt
- có chỗ hỏng
- không hoàn thiện, không hoàn mỹ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
flawed
bị lỗi ; lầm lờ ; lỗi của họ ; sai lầm ; thiếu sót ; tìm ra chỗ hổng ; vết nứt ;
flawed
bị lỗi ; lỗi của họ ; sai lầm ; thiếu sót ; thói ; tìm ra chỗ hổng ; vết nứt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
flawed blemished
having a blemish or flaw
Other matches
Other phrases built from the same root.
flawed
* tính từ
- có vết, rạn nứt
- có chỗ hỏng
- không hoàn thiện, không hoàn mỹ
- có vết, rạn nứt
- có chỗ hỏng
- không hoàn thiện, không hoàn mỹ
* danh từ
- sự hình thàn vết, vết nứt
- sự nứt nẻ
- sự hình thàn vết, vết nứt
- sự nứt nẻ