English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flaunt

Best translation match:
English Vietnamese
flaunt
* danh từ
- sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện
* ngoại động từ
- khoe khoang, phô trương, chưng diện
=to flaunt one's new clothes+ chưng diện quần áo mới
* nội động từ
- bay phất phới (cờ...)

May be synonymous with:
English English
flaunt; flash; ostentate; show off; swank
display proudly; act ostentatiously or pretentiously

May related with:
English Vietnamese
flaunting
* tính từ
= khoe khoang+chưng diện
- đẹp hời hợt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: