English to Vietnamese
Search Query: flatter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flatter
|
* ngoại động từ
- tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh - tôn lên =this photograph flatters her+ bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên - làm cho (ai) hy vọng hão =don't flatter yourself that he will forgine you+ đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh - làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai...) =to flatter oneself that+ tự hào là, lấy làm hãnh diện là =he flattered himself that he was the best student of the class+ anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp * danh từ - (kỹ thuật) búa đàn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flatter
|
chọc tôi ; dua nịnh ; nói quá rồi ; nịnh hót ; tin ; toàn tâng bốc ; tâng bô ; tâng bô ́ ; tâng bốc ;
|
|
flatter
|
chọc tôi ; dua nịnh ; nói quá rồi ; nịnh hót ; tin ; toàn tâng bốc ; tâng bô ; tâng bô ́ ; tâng bốc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flatter; blandish
|
praise somewhat dishonestly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flatterer
|
* danh từ
- người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
