English to Vietnamese
Search Query: flattened
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flattened
|
* tính từ
- dẹt; bằng phẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flattened
|
làm phẳng ; thì đứng im ; đã san ;
|
|
flattened
|
làm phẳng ; thì đứng im ; đã san ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flattened; planate
|
having been flattened
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flattened
|
* tính từ
- dẹt; bằng phẳng |
|
flattener
|
* danh từ
- búa là; búa sửa phẳng - người làm cho bằng phẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
