English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flatten

Best translation match:
English Vietnamese
flatten
* ngoại động từ
- dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng
- đánh ngã sóng soài
* nội động từ
- trở nên phẳng bẹt
- trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại
=storm has flattened+ bâo đã ngớt
- bay hơi, bay mùi, hả
=this beer has flattened+ bia đã hả hơi
!to flatten out
- trải ra, trải phẳng
- cho (máy bay) bay song song với mặt đất

Probably related with:
English Vietnamese
flatten
cư ́ ; hi ́ t thơ ̉ sâu ; huỷ ; san bằng ; trải ;
flatten
huỷ ; san bằng ; trải ;

May be synonymous with:
English English
flatten; flatten out
become flat or flatter
flatten; drop
lower the pitch of (musical notes)

May related with:
English Vietnamese
flattened
* tính từ
- dẹt; bằng phẳng
flattener
* danh từ
- búa là; búa sửa phẳng
- người làm cho bằng phẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: