English to Vietnamese
Search Query: flatten
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flatten
|
* ngoại động từ
- dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng - đánh ngã sóng soài * nội động từ - trở nên phẳng bẹt - trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại =storm has flattened+ bâo đã ngớt - bay hơi, bay mùi, hả =this beer has flattened+ bia đã hả hơi !to flatten out - trải ra, trải phẳng - cho (máy bay) bay song song với mặt đất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flatten
|
cư ́ ; hi ́ t thơ ̉ sâu ; huỷ ; san bằng ; trải ;
|
|
flatten
|
huỷ ; san bằng ; trải ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flatten; flatten out
|
become flat or flatter
|
|
flatten; drop
|
lower the pitch of (musical notes)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flattened
|
* tính từ
- dẹt; bằng phẳng |
|
flattener
|
* danh từ
- búa là; búa sửa phẳng - người làm cho bằng phẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
