English to Vietnamese
Search Query: flatly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flatly
|
* phó từ
- bằng, phẳng, bẹt - hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát =to refuse flatly+ từ chối thẳng thừng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flatly
|
thẳng thừng ;
|
|
flatly
|
thẳng thừng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flatly; categorically; unconditionally
|
in an unqualified manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flatly
|
* phó từ
- bằng, phẳng, bẹt - hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát =to refuse flatly+ từ chối thẳng thừng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
