English to Vietnamese
Search Query: flashgun
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flashgun
|
* danh từ
- (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát (phối hợp với máy ảnh) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
flashgun; flash; flash bulb; flash lamp; flashbulb; photoflash
|
a lamp for providing momentary light to take a photograph
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flashgun
|
* danh từ
- (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát (phối hợp với máy ảnh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
