English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flashback

Best translation match:
English Vietnamese
flashback
* danh từ
- (điện ảnh) cảnh hồi tưởng
- đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)

Probably related with:
English Vietnamese
flashback
đoạn hồi tưởng ;
flashback
đoạn hồi tưởng ;

May related with:
English Vietnamese
flashback
* danh từ
- (điện ảnh) cảnh hồi tưởng
- đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)
flashback
đoạn hồi tưởng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: