English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flare-up

Best translation match:
English Vietnamese
flare-up
* danh từ
- sự loé lửa
- cơn giận
- cuộc liên hoan ầm ĩ
- sự bùng nổ (cuộc xung đột, chiến tranh)
- sự làm choáng mắt (bóng)
- sự nổi tiếng nhất thời

May be synonymous with:
English English
flare-up; burst; outburst
a sudden intense happening
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: