English to Vietnamese
Search Query: flap
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flap
|
* danh từ
- nắp (túi, phong bì, mang cá...) - vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai) - sự đập, sự vỗ (cánh...) - cái phát đen đét, cái vỗ đen đét - (thông tục) sự xôn xao * động từ - đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét =bird flaps wings+ chim vỗ cánh =to flap flies away+ đuổi ruồi - làm bay phần phật =the wind flaps the sails+ gió thổi làm buồm bay phần phật - lõng thõng, lòng thòng (như cái dải) !to flap one's mouth; to flap about - nói ba hoa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flap
|
ba hoa ; băng ; cái cánh ; cái nắp ; cái ; cánh ; vỗ cánh ; vỗ ; đập cánh ; đập cánh đi ; đập vào ; đập ;
|
|
flap
|
ba hoa ; băng ; cái cánh ; cái nắp ; cái ; cánh ; vỗ cánh ; vỗ ; đập cánh ; đập cánh đi ; đập vào ; đập ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flap; dither; fuss; pother; tizzy
|
an excited state of agitation
|
|
flap; flapping; flutter; fluttering
|
the motion made by flapping up and down
|
|
flap; flaps
|
a movable airfoil that is part of an aircraft wing; used to increase lift or drag
|
|
flap; roll; undulate; wave
|
move in a wavy pattern or with a rising and falling motion
|
|
flap; bang
|
move noisily
|
|
flap; beat
|
move with a thrashing motion
|
|
flap; dither; pother
|
make a fuss; be agitated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cellar-flap
|
* danh từ
- cửa sập của hầm rượu |
|
flip-flap
|
* danh từ
- kiểu nhào lộn flicflac - pháo hoa flicflac - pháo - trò chơi ô tô treo |
|
fly-flap
|
* danh từ
- cái vỉ ruồi |
|
pocket-flap
|
* danh từ
- nắp túi |
|
table-flap
|
-flap)
/'teiblflæp/ * danh từ - mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ xuống) |
|
wing flap
|
* danh từ
- (hàng không) cánh con (của máy bay) |
|
cow-flap
|
* danh từ
- (thực vật) cây địa hoàng |
|
flap-covered
|
* tính từ
- có nắp đậy |
|
flap-door
|
* danh từ
- cánh cửa mở từ trên xuống |
|
flap-eared
|
* tính từ
- có đôi tai lòng thòng |
|
flap-hat
|
* danh từ
- mũ có vành rủ xuống |
|
flapping
|
* danh từ
- sự đập; sự vỡ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
