English to Vietnamese
Search Query: flanker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flanker
|
* danh từ
- công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn - vật nằm bên sườn - (số nhiều) (quân sự) số người tấn công bên sườn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
flanker; flanker back
|
a back stationed wide of the scrimmage line; used as a pass receiver
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flanker
|
* danh từ
- công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn - vật nằm bên sườn - (số nhiều) (quân sự) số người tấn công bên sườn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
