English to Vietnamese
Search Query: flamboyant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flamboyant
|
* tính từ
- chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu =a flamboyant speech+ bài nói khoa trương - (kiến trúc) có những đường sóng như ngọn lửa * danh từ - (thực vật học) cây phượng - hoa phượng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flamboyant
|
khoa ;
|
|
flamboyant
|
khoa trương ; khoa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flamboyant; delonix regia; flame tree; peacock flower; poinciana regia; royal poinciana
|
showy tropical tree or shrub native to Madagascar; widely planted in tropical regions for its immense racemes of scarlet and orange flowers; sometimes placed in genus Poinciana
|
|
flamboyant; showy; splashy
|
marked by ostentation but often tasteless
|
|
flamboyant; aureate; florid
|
elaborately or excessively ornamented
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flamboyance
|
* danh từ
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt |
|
flamboyancy
|
* danh từ
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt |
|
flamboyant
|
* tính từ
- chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu =a flamboyant speech+ bài nói khoa trương - (kiến trúc) có những đường sóng như ngọn lửa * danh từ - (thực vật học) cây phượng - hoa phượng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
