English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fizzle

Best translation match:
English Vietnamese
fizzle
* danh từ
- tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
- sự thất bại
* nội động từ
- xèo xèo; xì xì
!to fizzle out
- thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi

Probably related with:
English Vietnamese
fizzle
ông cứ cồn cào ;
fizzle
ông cứ cồn cào ;

May be synonymous with:
English English
fizzle; hiss; hissing; hushing; sibilation
a fricative sound (especially as an expression of disapproval)
fizzle; bust; flop
a complete failure
fizzle; fizzle out; peter out; taper off
end weakly

May related with:
English Vietnamese
fizzle
* danh từ
- tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
- sự thất bại
* nội động từ
- xèo xèo; xì xì
!to fizzle out
- thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: