English to Vietnamese
Search Query: fixity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fixity
|
* danh từ
- sự cố định, sự bất động - sự chăm chú =fixity of look+ cái nhìn chăm chú - tính ổn định, tính thường trực - (vật lý) tính chịu nhiệt, không hao (không mất trọng lượng hay bay hơi khi nhiệt tăng lên) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fixity; fastness; fixedness; fixture; secureness
|
the quality of being fixed in place as by some firm attachment
|
|
fixity; immutability; immutableness
|
the quality of being incapable of mutation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fixity
|
* danh từ
- sự cố định, sự bất động - sự chăm chú =fixity of look+ cái nhìn chăm chú - tính ổn định, tính thường trực - (vật lý) tính chịu nhiệt, không hao (không mất trọng lượng hay bay hơi khi nhiệt tăng lên) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
