English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fix

Best translation match:
English Vietnamese
fix
* ngoại động từ
- đóng, gắn, lắp, để, đặt
=to fix bayonet+ lắp lưỡi lê vào súng
=to fix something in one's mind+ ghi sâu một điều gì vào trong óc
- tập trung, dồn (sự nhìn, sự chú ý, tình thân yêu...)
=to fix one's eyes on something+ dồn con mắt vào cái gì
=to fix someone's attention+ làm cho ai chú ý
- làm đông lại làm đặc lại
- hâm (ảnh, màu...); cố định lại
- nhìn chằm chằm
=to fix someone with an angry stare+ chằm chằm nhìn ai một cách giận dữ
- định, ấn định (vị trí...), quy định phạm vi (trách nhiệm...), quy định, thu xếp
=to fix a date for a meeting+ định ngày họp
- ổn định (sự thay đổi, sự phát triển một ngôn ngữ)
- sửa chữa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sang sửa
=to fix a machine+ chữa một cái máy
=to fix up one's face+ hoá trang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bố trí, tổ chức, chuẩn bị, sắp xếp
=to fix someone up for the night+ bố trí chỗ ngủ đêm cho ai
=to fix someone up with a job+ bố trí sắp xếp công việc cho ai
=to fix a breakfast+ dọn bữa ăn sáng
=to fix a flight+ bố trí trước một cuộc đấu quyền Anh (cho ai được)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hối lộ, đấm mồm (ai)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trừng phạt; trả thù, trả đũa (ai)
* nội động từ
- trở nên vững chắc
- đồng đặc lại
- (+ on, upon) chọn, định
=to fix on (upon) a date+ định ngày
- đứng vào vị trí
* danh từ
- tình thế khó khăn
=to be in a fix+ ở vào tình thế khó khăn
=to get oneself into a bad fix+ lâm vào tình trạng khó khăn túng bấn
- sự tìm vị trí; vị trí phát hiện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có thể hối lộ được
!out of fix
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mất trật tự, bừa bộn, rối loạn

Probably related with:
English Vietnamese
fix
biến ; bàn ; bệnh ; cho ; chuẩn bị cho ; chuẩn ; chỉnh lại ; chỉnh sửa lại ; chỉnh sửa ; chỉnh trang ; chỉnh ; chỉnh được ; chữa bệnh cho ; chữa cho ; chữa cái ; chữa lành ; chữa trị cho ; chữa ; cài đặt ; cách sửa ; cải thiện ; của ; cứu chữa cho ; cứu ; dọn cho ; dọn dẹp ; dọn ; gian sửa ; giúp giải quyết ; giúp ; giúp được ; giải hạn ; giải pháp ; giải quyết vấn đề ; giải quyết ; giải quyết được ; giải thoát ; gắn ; hàn gắn ; hợp ; khắc phục ; khắc phục được ; lo cho ; lo sửa ; lo vụ ; lo ; làm cho ; làm dịu được ; làm gì ; làm ; lại ; lắp ; lỗi của ; món ; mặc đồ ; ngay ; ngừng được ; này nếm mùi ; nên khép ; nó ; nói ; pha cho ; pha gì cho ; pha ; phê ; phục vụ ; quyết ; quyết định ; rửa ; sư ; sư ̉ a ; sư ̉ ; sạch ngay ; sẵn sàng ; sửa chữa lại ; sửa chữa nó ; sửa chữa sai lầm ; sửa chữa ; sửa cái ; sửa cả ; sửa lại ; sửa lỗi ; sửa sai ; sửa vụ ; sửa ; sửa được ; sửa đổi ; sữa chửa ; thay ; thay đô ; thay đô ̉ ; thay đổ ; thay đổi ; thu xếp ; thích món ; thăng ; thể cứu ; thể ; trị ; tông ; tự xử ; vá lỗi ; vá ; vậy ; vớt ; xoay chuyển tình ; xác định ; xác định được ; xếp lại ; xức ; xử lí ; xử lý việc này ; xử lý ; xử lý được tình ; xử ; xửa chữa ; ích gì ; ý gây nên ; ý ; điều chỉnh ; điều trị ; đã ; đóng bớt ; được ; định ; đụng ; ̃ cho ; ấn định ; ổn định ;
fix
biến ; bàn ; bó ; bệnh ; cho ; chuâ ; chuâ ̉ ; chuẩn bị cho ; chuẩn ; chỉnh lại ; chỉnh sửa lại ; chỉnh sửa ; chỉnh trang ; chỉnh ; chỉnh được ; chữa bệnh cho ; chữa cho ; chữa cái ; chữa lành ; chữa trị cho ; chữa ; chữa được ; cài đặt ; cách sửa ; cải thiện ; của ; cứu chữa cho ; cứu ; dọn cho ; dọn dẹp ; dọn ; gian sửa ; giúp giải quyết ; giúp ; giúp được ; giải hạn ; giải pháp ; giải quyết vấn đề ; giải quyết ; giải quyết được ; giải thoát ; gắn ; hàn gắn ; hợp ; khắc phục ; khắc phục được ; lo cho ; lo sửa ; lo vụ ; lo ; làm cho ; làm dịu được ; làm gì ; làm ; lắp ; lỗi của ; món ; mặc đồ ; ngay ; ngừng được ; này nếm mùi ; nên khép ; nó ; nói ; pha cho ; pha gì cho ; pha ; phê ; phục vụ ; quyết ; quyết định ; rửa ; sư ; sư ̉ a ; sư ̉ ; sạch ngay ; sẵn sàng ; sửa chữa lại ; sửa chữa nó ; sửa chữa sai lầm ; sửa chữa ; sửa cái ; sửa cả ; sửa lại ; sửa lỗi ; sửa sai ; sửa vụ ; sửa ; sửa được ; sửa đổi ; sữa chửa ; thay đô ; thay đô ̉ ; thay đổ ; thay đổi ; thu xếp ; thích món ; thăng ; thể cứu ; thể ; trị ; tông ; tự xử ; vá lỗi ; vá ; vậy ; vớt ; xoay chuyển tình ; xác định ; xác định được ; xếp lại ; xức ; xử lí ; xử lý việc này ; xử lý ; xử lý được tình ; xử ; xửa chữa ; ích gì ; ý gây nên ; ý ; điều chỉnh ; điều trị ; đã ; đóng bớt ; định ; đụng ; ̃ cho ; ấn định ; ổn định ;

May be synonymous with:
English English
fix; hole; jam; kettle of fish; mess; muddle; pickle
informal terms for a difficult situation
fix; fixing; fixture; mend; mending; repair; reparation
the act of putting something in working order again
fix; localisation; localization; locating; location
a determination of the place where something is
fix; bushel; doctor; furbish up; mend; repair; restore; touch on
restore by replacing a part or putting together what is torn or broken
fix; fasten; secure
cause to be firmly attached
fix; define; determine; limit; set; specify
decide upon or fix definitely
fix; cook; make; prepare; ready
prepare for eating by applying heat
fix; get; pay back; pay off
take vengeance on or get even
fix; fixate
make fixed, stable or stationary
fix; desex; desexualise; desexualize; sterilise; sterilize; unsex
make infertile
fix; deposit; posit; situate
put (something somewhere) firmly
fix; gear up; prepare; ready; set; set up
make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc

May related with:
English Vietnamese
fix-up
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, sự sắp đặt
fixative
* tính từ
- hãm (màu)
* danh từ
- thuốc hãm (màu)
fixed
* tính từ
- đứng yên, bất động, cố định
=a fixed star+ định tinh
=a fixed point+ điểm cố định (của cảnh sát đứng thường trực)
- được bố trí trước
=a fixed fight+ một cuộc đấu quyền Anh đã được bố trí trước (cho ai được)
!everyone is well fixed
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọi người đã có đẻ cái cần thiết
fixedness
* danh từ
- tính chất đứng yên, sự bất động, sự cố định
- tính thường trực
- tính vững chắc
fixings
* danh từ số nhiều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- máy móc, thiết bị
- đồ trang trí (ở quần áo)
- món bày đĩa, món hoa lá (trình bày phụ vào món ăn trên đĩa)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: