English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fitter

Best translation match:
English Vietnamese
fitter
* danh từ
- thợ lắp ráp (máy)
- người thử quần áo (cho khách hàng)

May be synonymous with:
English English
fitter; healthier
improved in health or physical condition

May related with:
English Vietnamese
gas-fitter
* danh từ
- người lắp ống dẫn hơi đốt
steam fitter
* danh từ
- thợ lắp nồi hơi, thợ lắp ống dẫn hơi
steam-fitter
* danh từ
- thợ lắp nồi hơi; lắp ống dẫn hơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: