English to Vietnamese
Search Query: fitness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fitness
|
* danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng - sự đúng, sự phải - tình trạng sung sức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fitness
|
phù hợp ; sức khỏe thì ; sức mạnh ; sự cân đối ; sự khỏe mạnh ; thích nghi ; thể hình ; tăng cường sức khoẻ ; tập thể hình ; việc tập thể hình ;
|
|
fitness
|
phù hợp ; sức khỏe thì ; sức mạnh ; sự cân đối ; sự khỏe mạnh ; thích nghi ; thể hình ; tăng cường sức khoẻ ; tập thể hình ; việc tập thể hình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fitness; fittingness
|
the quality of being suitable
|
|
fitness; physical fitness
|
good physical condition; being in shape or in condition
|
|
fitness; seaworthiness
|
fitness to traverse the seas
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fainting-fit
|
* danh từ
- (y học) cơn ngất |
|
fit-out
|
* danh từ
- thiết bị, trang bị |
|
fit-up
|
* danh từ, (sân khấu), (thông tục)
- sân khấu lưu động - phông màn sân khấu lưu động !fit-up company - gánh hát lưu động |
|
fitful
|
* tính từ
- từng cơn; từng đợt =a fitful wind+ gió từng cơn =a fitful cough+ ho từng cơn - hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...) |
|
fitfulness
|
* danh từ
- tính chất từng cơn; tính chất từng đợt - tính chất thất thường; tính chất chập chờn |
|
fitness
|
* danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng - sự đúng, sự phải - tình trạng sung sức |
|
fitting
|
* danh từ
- sự làm cho khớp, sự điều chỉnh; sự thử (quần áo) - sự lắp ráp - (số nhiều) đồ đạc, đồ đạc cố định (trong nhà); đồ trang trí (trong nhà, ô tô...) - (số nhiều) máy móc * tính từ - thích hợp, phù hợp - phải, đúng |
|
best-fit method
|
- (Tech) phương pháp lắp vừa nhất
|
|
goodness of fit
|
- (Econ) Mức độ phù hợp.
+ Một cụm thuật ngữ chung mô tả mức độ phù hợp số liệu của một phương trình kinh tế lượng đựơc ứơc lượng. |
|
overall fit of regression
|
- (Econ) Mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
