English to Vietnamese
Search Query: fistful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fistful
|
* danh từ
- một nắm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fistful
|
nắm ;
|
|
fistful
|
nắm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fistful; handful
|
the quantity that can be held in the hand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mailed fist
|
* danh từ
- the mailed fist vũ lực, bạo lực |
|
fist-best and second-best efficiency
|
- (Econ) Tính hiệu dụng / hiệu quả tốt nhất và tốt nhì.
|
|
fisted
|
* tính từ
- có bàn tay - two fisted - có hai bàn tay - riết róng = close fisted+riết róng; bủn xỉn |
|
fistful
|
* danh từ
- một nắm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
