English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fisted

Best translation match:
English Vietnamese
fisted
* tính từ
- có bàn tay
- two fisted
- có hai bàn tay
- riết róng
= close fisted+riết róng; bủn xỉn

May related with:
English Vietnamese
close-fisted
* tính từ
- bủn xỉn, keo cú, kiệt
ham-fisted
-handed) /'hæm,hændid/
* tính từ
- (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
hard-fisted
* tính từ
- có bàn tay cứng rắn
- (nghĩa bóng) keo kiệt, bủn xỉn
iron-fisted
* tính từ
- nhẫn tâm, tàn bạo; độc đoán
- hà tiện, keo kiệt
mailed fist
* danh từ
- the mailed fist vũ lực, bạo lực
narrow-fisted
* tính từ
- hà tiện, keo kiệt; chi ly
tight-fisted
* tính từ
- chặt chẽ; keo cú, biển lận
fist-best and second-best efficiency
- (Econ) Tính hiệu dụng / hiệu quả tốt nhất và tốt nhì.
fisted
* tính từ
- có bàn tay
- two fisted
- có hai bàn tay
- riết róng
= close fisted+riết róng; bủn xỉn
fistful
* danh từ
- một nắm
hame-fisted
* tính từ
- (thông tục) vụng về; lóng ngóng; không khéo léo
two-fisted
* tính từ
- nghị lực (người)
- khéo léo (người)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: