English to Vietnamese
Search Query: fissiped
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fissiped
|
* tính từ
- có chân chẻ; có ngón tách rời * danh từ - động vật có chân chẻ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fissiped; fissiped mammal
|
terrestrial carnivores; having toes separated to the base: dogs; cats; bears; badgers; raccoons
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fissiped
|
* tính từ
- có chân chẻ; có ngón tách rời * danh từ - động vật có chân chẻ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
