English to Vietnamese
Search Query: fissiparous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fissiparous
|
* tính từ
- (sinh vật học) sinh sản bằng lối phân đôi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fissiparous; breakaway; separatist
|
having separated or advocating separation from another entity or policy or attitude
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fissiparous
|
* tính từ
- (sinh vật học) sinh sản bằng lối phân đôi |
|
fissiparism
|
* danh từ
- xem fissiparity |
|
fissiparity
|
* danh từ
- sự sinh sản kiểu phân cắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
