English to Vietnamese
Search Query: fission
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fission
|
* danh từ
- (sinh vật học) sự sinh sản phân đôi - (vật lý) sự phân hạt nhân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fission
|
phân hạch ; phân rã ;
|
|
fission
|
phân hạch ; phân rã ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fission; nuclear fission
|
a nuclear reaction in which a massive nucleus splits into smaller nuclei with the simultaneous release of energy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fissionable
|
* danh từ
- (vật lý) có thể phân hạt nhân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
