English to Vietnamese
Search Query: fishiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fishiness
|
* danh từ
- tính chất như cá - sự lắm cá - tính chất đáng nghi, tính chất ám muội |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fishiness
|
* danh từ
- tính chất như cá - sự lắm cá - tính chất đáng nghi, tính chất ám muội |
|
fishy
|
* tính từ
- (thuộc) cá; có mùi cá =a fishy smell+ mùi cá - như cá =fishy eye+ mắt lờ đờ (như mắt cá) - nhiều cá, lắm cá =a fishy repast+ bữa tiệc toàn cá - (từ lóng) đáng nghi, ám muội =there's something fishy about it+ có điều ám muội trong việc gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
