English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fisher

Best translation match:
English Vietnamese
fisher
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyền đánh cá
- (từ cổ,nghĩa cổ) người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới
!fisher of men
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà truyền giáo

Probably related with:
English Vietnamese
fisher
đánh cá ;

May be synonymous with:
English English
fisher; fisherman
someone whose occupation is catching fish
fisher; black cat; fisher cat; martes pennanti; pekan
large dark brown North American arboreal carnivorous mammal

May related with:
English Vietnamese
pearl-fisher
-fisher) /pearl-fisher/
* danh từ
- người mò ngọc trai
fisher equation
- (Econ) Phương trình Fisher
+ Xem Fisher, Irving; CAMBRIDGE SCHOOL, FRIEDMAN, QUANTITY THEORY OF MONEY.
fisher open
- (Econ) Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.
whale-fisher
* danh từ
- người đánh cá voi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: