English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: first-class

Best translation match:
English Vietnamese
first-class
* danh từ
- nhóm người hơn hẳn mọi người
- số vật tốt hơn cả
- hạng nhất (xe lửa...)
- hạng giỏi nhất, hàng giỏi nhất (trong kỳ thi)
* tính từ
- loại một, loại nhất
=a first-class hotel+ khách sạn loại nhất
* phó từ
- bằng vé hạng nhất
=to reavel first-class+ đi vé hạng nhất

May be synonymous with:
English English
first-class; excellent; fantabulous; splendid
very good;of the highest quality
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: