English to Vietnamese
Search Query: firmly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
firmly
|
* phó từ
- vững chắc - kiên quyết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
firmly
|
chắc chắn ; chặt chẽ ; chặt ; gắn bó chặt ; không kém phần nghiêm nghị ; kiên quyết ; mạnh mẽ ; nhất quyết ; nhất ; phải ; rất ; ẩn ;
|
|
firmly
|
chắc chắn ; chặt chẽ ; chặt ; gắn bó chặt ; không kém phần nghiêm nghị ; kiên quyết ; mạnh mẽ ; nhất quyết ; phải ; rất ; ẩn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
firmly; firm; steadfastly; unwaveringly
|
with resolute determination
|
|
firmly; securely
|
in a secure manner; in a manner free from danger
|
|
firmly; decisively; hard; resolutely
|
with firmness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
firmly
|
* phó từ
- vững chắc - kiên quyết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
