EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fire-walk

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

fire-walk
* ngoại động từ
- đi trên lửa
* danh từ
- (lịch sử) cách bắt đi trên lửa (để (xem) có bị thương không mà định tội)
- cách đi trên đá nung (nghi thức (tôn giáo))

Nearby words

Browse all English words starting with F