English to Vietnamese
Search Query: fionet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fionet
|
- Tên một tập các tiêu chuẩn và thủ tục chuyển đổi dữ liệu, cho phép các hệ thống bảng bulletin (BBS) máy tính hoạt động riêng có thể chuyển đổi dữ liệu, các tệp tin và thư điện tử trên toàn thế giới, bằng hệ thống điện thoại toàn cầu
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fionet
|
- Tên một tập các tiêu chuẩn và thủ tục chuyển đổi dữ liệu, cho phép các hệ thống bảng bulletin (BBS) máy tính hoạt động riêng có thể chuyển đổi dữ liệu, các tệp tin và thư điện tử trên toàn thế giới, bằng hệ thống điện thoại toàn cầu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
