English to Vietnamese
Search Query: fink
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fink
|
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- kẻ tố giác, tên chỉ điểm - kẻ phá hoại cuộc đình công - kẻ đáng khinh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fink; canary; sneak; sneaker; snitch; snitcher; stool pigeon; stoolie; stoolpigeon
|
someone acting as an informer or decoy for the police
|
|
fink; blackleg; rat; scab
|
take the place of work of someone on strike
|
|
fink; confess; squeal
|
confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fink
|
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- kẻ tố giác, tên chỉ điểm - kẻ phá hoại cuộc đình công - kẻ đáng khinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
