English to Vietnamese
Search Query: finished
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
finished
|
* tính từ
- hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong - đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
finished
|
anh làm xong ; anh đã ăn xong ; chưa rồi ; chưa xong ; chả bò đã xong ; chấm dứt ; chết rồi ; chủng ; cô xong chưa ; diệt vong ; dính dáng ; dứt chuyện ; dứt ; dừng ; ghi ; ho ̣ c xong ; hoa ; hoàn chỉnh ; hoàn thiện ; hoàn thành công ; hoàn thành việc ; hoàn thành việc được ; hoàn thành ; hoàn tất ; hoàn ; hòan thành ; hết chuyện ; hết nốt ; hết rồi ; hết việc ; hết ; học xong trường ; học xong ; không có cửa ; kê ; kê ́ ; kết liễu ; kết thúc nó ; kết thúc rồi ; kết thúc ; liễu ; là xong ; làm cho hoàn thành ; làm xong rồi này ; làm xong rồi ; làm xong ; làm ; m ¶ xong ; muốn ăn ; mới xong ; no ́ i xong ; nói hết ; nói xong rồi ; nói xong ; nữa ; phí thời gian ; qua ; quyển ; quá ; rô ; sẽ kết thúc ; tan ; thách ; thúc mọi chuyện ; thúc rồi ; thúc việc ; thúc ; tiêu luôn ; tiêu rồi ; tiêu tùng rồi ; tiêu tùng ; tong ; trọn ; tốt nghiệp ; uống hết ; uống xong ; viết xong ; xin cô thứ ; xin cô ; xin hết ; xin kết thúc ; xong chuyện ; xong chưa ; xong hết ; xong mà ; xong rô ; xong rồi chứ ; xong rồi ; xong viê ; xong viê ̣ ; xong việc rồi ; xong việc ; xong xuôi ; xong ; xong đời ; xây xong ; ¶ xong ; ăn xong ; đi rồi ; đi tong ; đánh xong ; đã hoàn chỉnh ; đã hoàn thành xong dự án ; đã hoàn thành xong ; đã hoàn thành ; đã hoàn tất ; đã học xong ; đã kết thúc ; đã làm xong ; đã tốt nghiệp ; đã viết xong ; đã xong rồi ; đã xong ; đã ; đường rồi ; được chưa ; được chứ ; được xong ; đọc xong ; đọc ; đủ rồi ; đủ ; đứt ; đừng ;
|
|
finished
|
anh làm xong ; anh đã ăn xong ; chưa xong ; chả bò đã xong ; chấm dứt ; chết rồi ; chủng ; cô xong chưa ; diệt vong ; dính dáng ; dứt chuyện ; dứt ; dừng ; ghi ; ho ̣ c xong ; hoàn chỉnh ; hoàn thiện ; hoàn thành công ; hoàn thành việc ; hoàn thành việc được ; hoàn thành ; hoàn tất ; hoàn ; hòan thành ; hết chuyện ; hết nốt ; hết rồi ; hết việc ; hết ; học xong trường ; học xong ; không có cửa ; kê ; kê ́ ; kết liễu ; kết thúc nó ; kết thúc rồi ; kết thúc ; liễu ; là xong ; làm cho hoàn thành ; làm xong rồi này ; làm xong rồi ; làm xong ; làm ; m ¶ xong ; muốn ăn ; mới xong ; no ́ i xong ; nói hết ; nói xong rồi ; nói xong ; nữa ; phí thời gian ; quyển ; quá ; rô ; rồi ; sẽ kết thúc ; tan ; thách ; thúc mọi chuyện ; thúc rồi ; thúc việc ; thúc ; tiêu luôn ; tiêu rồi ; tiêu tùng rồi ; tiêu tùng ; tong ; trọn ; tốt nghiệp ; uống hết ; uống xong ; viết xong ; xin hết ; xin kết thúc ; xong chuyện ; xong chưa ; xong hết ; xong mà ; xong rô ; xong rồi chứ ; xong rồi ; xong viê ; xong viê ̣ ; xong việc rồi ; xong việc ; xong xuôi ; xong ; xong đời ; xây xong ; ¶ xong ; ăn xong ; đi rồi ; đi tong ; đánh xong ; đã hoàn chỉnh ; đã hoàn thành xong ; đã hoàn thành ; đã hoàn tất ; đã học xong ; đã kết thúc ; đã làm xong ; đã tốt nghiệp ; đã viết xong ; đã xong rồi ; đã xong ; đã ; đường rồi ; được chưa ; được chứ ; được xong ; đọc xong ; đọc ; đủ rồi ; đủ ; đứt ; đừng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
finished; ruined
|
brought to ruin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finished
|
* tính từ
- hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong - đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng |
|
finisher
|
* danh từ
- người kết thúc - người sang sửa lần cuối cùng (trong quá trình sản xuất) - (thông tục) đòn kết liễu |
|
finishing
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối - (nghành dệt) sự hồ (vải) * tính từ - kết thúc, kết liễu =finishing stroke+ đòn kết liễu |
|
photo finish
|
* danh từ
- sự xác định bằng ảnh trong đua ngựa (khi hai con ngựa về đích quá sát nhau) |
|
photo-finish
|
* danh từ
- sự chụp ảnh lúc tới đích (để phân biệt người thắng với đối thủ sát anh ta) - máy ảnh chụp lúc tới đích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
