English to Vietnamese
Search Query: finis
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
finis
|
* danh từ, chỉ số ít
- hết (viết ở cuối sách) - sự kết liễu, sự tận số |
May be synonymous with:
| English | English |
|
finis; close; conclusion; finale; finish; last; stopping point
|
the temporal end; the concluding time
|
|
finis; close; closing curtain; finale
|
the concluding part of any performance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finis
|
* danh từ, chỉ số ít
- hết (viết ở cuối sách) - sự kết liễu, sự tận số |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
