English to Vietnamese
Search Query: finger-ends
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
finger-ends
|
* danh từ số nhiều
- đầu ngón tay !to arrive at one's finger-ends - lâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng !to have at one's finger-ends - biết rõ như lòng bàn tay - có sãn sàng để dùng ngay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
