English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: finger

Best translation match:
English Vietnamese
finger
* danh từ
- ngón tay
- ngón tay bao găng
- vật hình ngón tay (trong máy...)
!to burn one's fingers
- burn to cross one's fingers
- cross to have a finger in the pie
- pie to lay a finger on
- sờ nhẹ, đụng tới
!to let something slip through one's fingers
- buông lỏng cái gì
!to lift (stir) a finger
- nhích ngón tay (là được)
!to look through one's fingers at
- vờ không trông thấy
!my fingers itch
- tôi sốt ruột, tôi nóng lòng (muốn làm cái gì)
!his fingers are all thumbs
- (xem) thumbs
!to put one's finger on
- vạch đúng (những cái gì sai trái)
!to turn (twist) someone round one's finger
- mơn trớn ai
!with a wet finger
- dễ dàng, thoải mái
* ngoại động từ
- sờ mó
=to finger a piece of cloth+ sờ xem một tấm vải
- ăn tiền, ăn hối lộ
=to finger someone's money+ ăn tiền của ai
- đánh (đàn); búng (dây đàn bằng ngón tay)
=to finger the piano+ đánh pianô
- ghi cách sử dụng các ngón tay (vào bản nhạc)

Probably related with:
English Vietnamese
finger
bằng ngón tay ; bằng tay ; chạm ; chỉ tay ; chỉ ; kỳ ngón tay ; len ; một ngón tay ; ngo ́ n tay ; ngón tay ; ngón thứ ; ngón trỏ ; ngón ; ngón út ; quan chỉ điểm ; tay ; tay để ; đoán ;
finger
bằng ngón tay ; bằng tay ; chạm ; chỉ tay ; cái ngón tay ; hâ ; kỳ ngón tay ; len ; một ngón tay ; ngo ; ngo ́ n tay ; ngo ́ n ; ngo ́ ; ngón tay ; ngón thứ ; ngón trỏ ; ngón ; ngón út ; quan chỉ điểm ; tay ; tay để ; đoán ;

May be synonymous with:
English English
finger; thumb
feel or handle with the fingers
finger; feel
examine by touch

May related with:
English Vietnamese
finger reading
* danh từ
- sự đọc bằng cách lần ngón tay (người mù)
finger-alphabet
-language) /'fiɳgə,læɳgwidʤ/
* danh từ
- ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc
finger-board
* danh từ
- (âm nhạc) bàn phím
finger-bowl
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
* danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)
finger-ends
* danh từ số nhiều
- đầu ngón tay
!to arrive at one's finger-ends
- lâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng
!to have at one's finger-ends
- biết rõ như lòng bàn tay
- có sãn sàng để dùng ngay
finger-fern
* danh từ
- (thực vật học) cây tổ diều
finger-fish
* danh từ
- (động vật học) sao biển
finger-glass
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
* danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)
finger-hole
* danh từ
- (âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...)
finger-language
-language) /'fiɳgə,læɳgwidʤ/
* danh từ
- ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc
finger-mark
* danh từ
- vết ngón tay, dấu ngón tay
finger-nail
* danh từ
- móng tay
!to the finger-nails
- hoàn toàn
finger-post
* danh từ
- bảng chỉ đường
finger-print
* danh từ
- dấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ
finger-stall
* danh từ
- bao ngón tay
finger-tip
* danh từ
- đầu ngón tay
!to have at one's finger-tips
- (xem) to have at one's finger-ends ((xem) finger-ends)
fingered
* tính từ
- có ngón tay ((thường) ở tính từ ghép)
- có vết ngón tay bôi bẩn, có hằn vết ngón tay
fingering
* danh từ
- sự sờ mó
- (âm nhạc) ngón bấm
* danh từ
- len mịn (để đan bít tất)
five-finger
* danh từ
- (thực vật học) cây ỷ lăng
- (động vật học) sao biển
five-finger excercise
* danh từ
- bài tập luyện (pianô) cả năm ngón tay
index finger
* danh từ
- ngón tay trỏ
ring-finger
* danh từ
- ngón nhẫn (ngón tay)
trigger-finger
* danh từ
- ngón tay bóp cò (ngón trỏ tay phải)
ear-finger
* danh từ
- ngón tay út
finger-grass
* danh từ
- (thực vật) cỏ mật
finger-hold
* danh từ
- chỗ dựa mỏng manh
finger-index
* danh từ
- ký hiệu vẽ ngón tay
finger-plate
* danh từ
- tấm bảo vệ buộc vào cửa, thường gần tay cầm để khỏi làm bẩn cửa
first finger
* danh từ
- ngón tay trỏ
fish finger
* danh từ
- lát cá tẩm bột
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: