English to Vietnamese
Search Query: finesse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
finesse
|
* danh từ
- sự khéo léo, sự phân biệt tế nhị - mưu mẹo, mánh khoé * động từ - dùng mưu đoạt (cái gì); dùng mưu đẩy (ai) làm gì; dùng mưu, dùng kế =to finesse something away+ dùng mưu đoạt cái gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
finesse
|
sử dụng khéo léo ; thể chất để ; tế nhị ;
|
|
finesse
|
sử dụng khéo léo ; thể chất để ; tế nhị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
finesse; delicacy; diplomacy; discreetness
|
subtly skillful handling of a situation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finesse
|
* danh từ
- sự khéo léo, sự phân biệt tế nhị - mưu mẹo, mánh khoé * động từ - dùng mưu đoạt (cái gì); dùng mưu đẩy (ai) làm gì; dùng mưu, dùng kế =to finesse something away+ dùng mưu đoạt cái gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
