English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: finder

Best translation match:
English Vietnamese
finder
* danh từ
- người tìm ra, người tìm thấy
- (kỹ thuật) bộ tìm

Probably related with:
English Vietnamese
finder
chương trình tìm ; chỉ ; chỉ điểm ; nhât đã thấy ;
finder
chương trình tìm ; nhât đã thấy ;

May be synonymous with:
English English
finder; discoverer; spotter
someone who is the first to observe something
finder; view finder; viewfinder
optical device that helps a user to find the target of interest

May related with:
English Vietnamese
direction-finder
* danh từ
- máy tìm phương (bằng) rađiô
object-finder
* danh từ
- (nhiếp ảnh) kính ngắm
range-finder
* danh từ
- cái đo xa, têlêmet
view-finder
* danh từ
- (nhiếp ảnh) kính ngắm
automatic direction finder
- (Tech) máy tìm hướng tự động
fault finder
- (Tech) máy dò lỗi
depth-finder
* danh từ
- dụng cụ đo độ sâu của nước
direction finder
- máy tìm phương [bằng] radio
path-finder
* danh từ
- người mở đường, người thám hiểm
- người chỉ điểm, tên gián điệp
- máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: