English to Vietnamese
Search Query: filtrate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
filtrate
|
* danh từ
- phần lọc, phần nước lọc ra * động từ - (như) filter |
May be synonymous with:
| English | English |
|
filtrate; filter; filter out; separate out; strain
|
remove by passing through a filter
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
filtrate
|
* danh từ
- phần lọc, phần nước lọc ra * động từ - (như) filter |
|
filtration
|
* danh từ
- sự lọc; cách lọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
