English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: filth

Best translation match:
English Vietnamese
filth
* danh từ
- rác rưởi, rác bẩn
- thức ăn không ngon
- sự tục tĩu; điều ô trọc
- lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ

Probably related with:
English Vietnamese
filth
bẩn thỉu ; bẩn ; bỉ ổi ; ca ́ i thư ́ năm ; rác rưởi ; sự tục tĩu ; sự ô uế ; thứ nhơ bẩn ; ô uế ; đê tiện ; đê tiện đó ; đống rác ; đồ cặn bã ;
filth
bẩn thỉu ; bẩn ; bỉ ổi ; rác rưởi ; sự tục tĩu ; sự ô uế ; thứ nhơ bẩn ; ô uế ; đê tiện ; đê tiện đó ; đống rác ; đồ cặn bã ;

May be synonymous with:
English English
filth; crud; skank
any substance considered disgustingly foul or unpleasant
filth; dirt; grease; grime; grunge; soil; stain
the state of being covered with unclean things
filth; filthiness; foulness; nastiness
a state characterized by foul or disgusting dirt and refuse
filth; dirty word; obscenity; smut; vulgarism
an offensive or indecent word or phrase

May related with:
English Vietnamese
filth
* danh từ
- rác rưởi, rác bẩn
- thức ăn không ngon
- sự tục tĩu; điều ô trọc
- lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ
filth
bẩn thỉu ; bẩn ; bỉ ổi ; ca ́ i thư ́ năm ; rác rưởi ; sự tục tĩu ; sự ô uế ; thứ nhơ bẩn ; ô uế ; đê tiện ; đê tiện đó ; đống rác ; đồ cặn bã ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: