English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: filmy

Best translation match:
English Vietnamese
filmy
* tính từ
- mỏng nhẹ (mây)
- mờ mờ
- có váng
- (y học) dạng màng

May be synonymous with:
English English
filmy; cobwebby; diaphanous; gauze-like; gauzy; gossamer; see-through; sheer; transparent; vaporous; vapourous
so thin as to transmit light

May related with:
English Vietnamese
filminess
* danh từ
- sự mỏng nhẹ
- sự mờ mờ (của một phong cảnh)
filmy
* tính từ
- mỏng nhẹ (mây)
- mờ mờ
- có váng
- (y học) dạng màng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: