English to Vietnamese
Search Query: filing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
filing
|
* danh từ
- sự giũa - (số nhiều) mạt giũa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
filing
|
hồ sơ nữa ; hộp đựng hồ sơ ; lập file ; sơ ; sắp xếp hồ sơ ; tự tay giết chết anh ; đút ; đơn ;
|
|
filing
|
hồ sơ nữa ; hồ sơ ; hộp đựng hồ sơ ; lập file ; sơ ; sắp xếp hồ sơ ; tự tay giết chết anh ; đút ; đơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bastard file
|
* danh từ
- dũa cỡ vừa |
|
file-cabinet
|
* danh từ
- tủ đựng hồ sơ tài liệu |
|
file-rail
|
* danh từ
- (hàng hải) đường ray xung quanh cột buồm chính |
|
filing
|
* danh từ
- sự giũa - (số nhiều) mạt giũa |
|
filing machine
|
* danh từ
- máy giũa |
|
indian file
|
* danh từ
- (quân sự) hàng một =in indian file+ thành hàng một |
|
nail-file
|
* danh từ
- cái giũa móng tay |
|
single file
|
* danh từ
- hàng một |
|
absolute file specifier
|
- (Tech) tên gọi tuyệt đối của tập tin
|
|
accounting file
|
- (Tech) hồ sơ kế toán
|
|
active file
|
- (Tech) tập tin hoạt động, tập tin mở
|
|
archived file
|
- (Tech) tập tin lưu trữ
|
|
backup file
|
- (Tech) tập tin sao dự phòng
|
|
batch file
|
- (Tech) tập tin theo lô
|
|
chapter file
|
- (Tech) tập tin chương tiết
|
|
combining file
|
- (Tech) tập tin kết hợp
|
|
computer-processable data file
|
- (Tech) tập tin dữ kiện xử lý được bằng máy điện toán
|
|
concatenated file
|
- (Tech) tập dữ kiện nối chuỗi
|
|
data file
|
- (Tech) tập tin dữ liệu
|
|
detail file
|
- (Tech) tập tin chi tiết
|
|
direct access file
|
- (Tech) tập tin trực truy
|
|
driver configuration file (dcf)
|
- (Tech) tập tin cấu thành chương trình điều khiển
|
|
electronic file
|
- (Tech) tập tin điện tử
|
|
electronic filing
|
- (Tech) lập tập tin điện tử
|
|
encoded file (enc)
|
- (Tech) tập tin được mã hóa
|
|
encrypted file
|
- (Tech) tập tin được mật mã hóa
|
|
end-of-file (eof)
|
- (Tech) kết thúc tập tin, đầu cuối tập tin
|
|
executable file
|
- (Tech) tập tin khả thi
|
|
file allocation table (fat)
|
- (Tech) bảng phân bố tập tin
|
|
file attribute
|
- (Tech) cá tính tập tin
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
