English to Vietnamese
Search Query: filibuster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
filibuster
|
* danh từ
- bọn giặc cướp (chuyên đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) người cản trở (sự thông qua một đạo luật ở nghị viện) * nội động từ - đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cản trở sự thông qua (một đạo luật ở nghị viện) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
filibuster; filibusterer
|
a legislator who gives long speeches in an effort to delay or obstruct legislation that he (or she) opposes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
filibuster
|
* danh từ
- bọn giặc cướp (chuyên đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) người cản trở (sự thông qua một đạo luật ở nghị viện) * nội động từ - đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cản trở sự thông qua (một đạo luật ở nghị viện) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
