English to Vietnamese
Search Query: filiate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
filiate
|
* ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên - (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác) - (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi) - xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm) - tìm nguồn gốc (ngôn ngữ) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
filiate
|
* ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên - (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác) - (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi) - xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm) - tìm nguồn gốc (ngôn ngữ) |
|
filiation
|
* danh từ
- phận làm con - mối quan hệ cha con - quan hệ nòi giống; dòng dõi - nhánh, ngành (xã hội, ngôn ngữ...) - sự phân nhánh, sự chia ngành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
