English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: filamented

Best translation match:
English Vietnamese
filamented
* tính từ
- có sợi nhỏ, có dây tóc

May related with:
English Vietnamese
filamented
* tính từ
- có sợi nhỏ, có dây tóc
filamentous
* tính từ
- có nhiều sợi nhỏ, như sợi nhỏ; như chỉ
carbon filament
- (Tech) sợi cacbon
filament capacitance
- (Tech) điện dung sợi nung
filament resistor
- (Tech) cái điện trở sợi nung
filament transformer
- (Tech) bộ biến áp sợi nung
grid-filament capacitance
- (Tech) điện dung lưới-sợi nung
filamentation
* danh từ
- sự hình thành sợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: