English to Vietnamese
Search Query: filament
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
filament
|
* danh từ
- sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ - sợi đèn, dây tóc (đèn) - (thực vật học) chỉ nhị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
filament
|
sợi tơ ;
|
|
filament
|
sợi tơ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
filament; fibril; strand
|
a very slender natural or synthetic fiber
|
|
filament; filum
|
a threadlike structure (as a chainlike series of cells)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
filamented
|
* tính từ
- có sợi nhỏ, có dây tóc |
|
filamentous
|
* tính từ
- có nhiều sợi nhỏ, như sợi nhỏ; như chỉ |
|
carbon filament
|
- (Tech) sợi cacbon
|
|
filament capacitance
|
- (Tech) điện dung sợi nung
|
|
filament resistor
|
- (Tech) cái điện trở sợi nung
|
|
filament transformer
|
- (Tech) bộ biến áp sợi nung
|
|
grid-filament capacitance
|
- (Tech) điện dung lưới-sợi nung
|
|
filamentation
|
* danh từ
- sự hình thành sợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
